поло́мка
Dấu sắc trên поло́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поло́мка nghĩa là làm gãy, làm hỏng, gãy, vỡ.
Nghĩa của поло́мка
Danh từ
- действие [sự] làm gãy, làm hỏng, hư hỏng.
- поломанное место [chỗ] gãy, vỡ, hư hỏng.
Biến cách của поло́мка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поло́мка | поло́мки |
| Sinh cách кого? чего? | поло́мки | поло́мок |
| Tặng cách кому? чему? | поло́мке | поло́мкам |
| Đối cách кого? что? | поло́мку | поло́мки |
| Công cụ cách кем? чем? | поло́мкой | поло́мками |
| Giới cách о ком? о чём? | поло́мке | поло́мках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поломка nghĩa là gì?
поломка (danh từ) nghĩa là làm gãy, làm hỏng, gãy, vỡ.
поломка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поло́мка (phiên âm Latinh polómka, IPA [pɐˈɫomkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.