TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поло́мка

giống cáibất động vật
polómka[pɐˈɫomkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поло́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поло́мка nghĩa là làm gãy, làm hỏng, gãy, vỡ.

Nghĩa của поло́мка

Danh từ

  1. действие [sự] làm gãy, làm hỏng, hư hỏng.
  2. поломанное место [chỗ] gãy, vỡ, hư hỏng.

Biến cách của поло́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поло́мкаполо́мки
Sinh cách кого? чего?поло́мкиполо́мок
Tặng cách кому? чему?поло́мкеполо́мкам
Đối cách кого? что?поло́мкуполо́мки
Công cụ cách кем? чем?поло́мкойполо́мками
Giới cách о ком? о чём?поло́мкеполо́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поломка nghĩa là gì?

поломка (danh từ) nghĩa là làm gãy, làm hỏng, gãy, vỡ.

поломка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поло́мка (phiên âm Latinh polómka, IPA [pɐˈɫomkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.