полома́ться
Dấu sắc trên полома́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полома́ться nghĩa là bị bẻ gãy.
Nghĩa của полома́ться
Động từ
- Bị bẻ gãy; (о машине и т. п.) bị hỏng, ăn pan.
- khẩu ngữ кривляться Õng ẹo [một lúc], làm điệu làm bộ [một lúc], uốn éo [một hồi].
Cặp thể của полома́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полома́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | полома́юсь |
| ты | полома́ешься |
| он / она́ / оно́ | полома́ется |
| мы | полома́емся |
| вы | полома́етесь |
| они́ | полома́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полома́лся |
| Giống cái (она́) | полома́лась |
| Giống trung (оно́) | полома́лось |
| Số nhiều (они́) | полома́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полома́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полома́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
поломаться nghĩa là gì?
поломаться (động từ) nghĩa là bị bẻ gãy.
поломаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полома́ться (phiên âm Latinh polomátʹsja, IPA [pəɫɐˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.