TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полоска́ние

giống trungbất động vật
poloskánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полоска́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полоска́ние nghĩa là súc, xả, giũ.

Nghĩa của полоска́ние

Danh từ

  1. рта, горла [sự] súc.
  2. белья и т. п. [sự] xả, giũ, chao, tráng.
  3. раствор Thuốc súc miệng, thuốc súc họng.

Biến cách của полоска́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полоска́ниеполоска́ния
Sinh cách кого? чего?полоска́нияполоска́ний
Tặng cách кому? чему?полоска́ниюполоска́ниям
Đối cách кого? что?полоска́ниеполоска́ния
Công cụ cách кем? чем?полоска́ниемполоска́ниями
Giới cách о ком? о чём?полоска́нииполоска́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полоскание nghĩa là gì?

полоскание (danh từ) nghĩa là súc, xả, giũ.

полоскание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полоска́ние (phiên âm Latinh poloskánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.