TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полоска́тельница

giống cáibất động vật
poloskátelʹnica[pəɫɐˈskatʲɪlʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полоска́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полоска́тельница nghĩa là Cái chậu để tráng ấm chén.

Nghĩa của полоска́тельница

Danh từ

  1. Cái chậu để tráng ấm chén.

Biến cách của полоска́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полоска́тельницаполоска́тельницы
Sinh cách кого? чего?полоска́тельницыполоска́тельниц
Tặng cách кому? чему?полоска́тельницеполоска́тельницам
Đối cách кого? что?полоска́тельницуполоска́тельницы
Công cụ cách кем? чем?полоска́тельницейполоска́тельницами
Giới cách о ком? о чём?полоска́тельницеполоска́тельницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полоскательница nghĩa là gì?

полоскательница (danh từ) nghĩa là Cái chậu để tráng ấm chén.

полоскательница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полоска́тельница (phiên âm Latinh poloskátelʹnica, IPA [pəɫɐˈskatʲɪlʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.