TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полоска́ться

thể hoàn thành
poloskátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полоска́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полоска́ться nghĩa là lặn hụp, tắm lội.

Nghĩa của полоска́ться

Động từ

  1. плескаться в воде Lặn hụp, tắm lội.
    • перен.phất phới, phấp phới, phần phật, tung bay

Chia động từ полоска́ться

NgôiTương lai
яполощу́сь
тыполо́щешься
он / она́ / оно́поло́щется
мыполо́щемся
выполо́щетесь
они́поло́щутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)полоска́лся
Giống cái (она́)полоска́лась
Giống trung (оно́)полоска́лось
Số nhiều (они́)полоска́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полощи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полощи́тесь

Câu hỏi thường gặp

полоскаться nghĩa là gì?

полоскаться (động từ) nghĩa là lặn hụp, tắm lội.

полоскаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полоска́ться (phiên âm Latinh poloskátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.