TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́лость

giống cáibất động vật
pólostʹ[ˈpoɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́лость nghĩa là khoang, ổ.

Nghĩa của по́лость

Danh từ

  1. Khoang, ổ.
    • брюшна́я по́лостьkhoang bụng, khoang màng bụng

Biến cách của по́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́лостьпо́лости
Sinh cách кого? чего?по́лостиполосте́й
Tặng cách кому? чему?по́лостиполостя́м
Đối cách кого? что?по́лостьпо́лости
Công cụ cách кем? чем?по́лостьюполостя́ми
Giới cách о ком? о чём?по́лостиполостя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полость nghĩa là gì?

полость (danh từ) nghĩa là khoang, ổ.

полость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́лость (phiên âm Latinh pólostʹ, IPA [ˈpoɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.