TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полоте́нечный

poloténečnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полоте́нечный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полоте́нечный nghĩa là để làm khăn mặt.

Nghĩa của полоте́нечный

Tính từ

  1. Để làm khăn mặt.

Câu hỏi thường gặp

полотенечный nghĩa là gì?

полотенечный (tính từ) nghĩa là để làm khăn mặt.

полотенечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полоте́нечный (phiên âm Latinh poloténečnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.