поло́тнище
Dấu sắc trên поло́тнище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поло́тнище nghĩa là mảnh vải, tấm vải, cánh cửa, cánh cổng.
Nghĩa của поло́тнище
Danh từ
- Mảnh vải [nguyên khổ], tấm vải.
- па́рус в четы́ре поло́тнищаcánh buồm may bằng bốn mảnh vải nguyên khổ
- сигна́льное поло́тнищеtấm vải hiệu
- створка дверей, ворот Cánh cửa, cánh cổng.
- пилы [cái] lưỡi cưa.
Biến cách của поло́тнище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поло́тнище | поло́тнища |
| Sinh cách кого? чего? | поло́тнища | поло́тнищ |
| Tặng cách кому? чему? | поло́тнищу | поло́тнищам |
| Đối cách кого? что? | поло́тнище | поло́тнища |
| Công cụ cách кем? чем? | поло́тнищем | поло́тнищами |
| Giới cách о ком? о чём? | поло́тнище | поло́тнищах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полотнище nghĩa là gì?
полотнище (danh từ) nghĩa là mảnh vải, tấm vải, cánh cửa, cánh cổng.
полотнище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поло́тнище (phiên âm Latinh polótnišče, IPA [pɐˈɫotʲnʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.