полоу́мие
giống trungbất động vật
poloúmije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên полоу́мие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полоу́мие nghĩa là sự điên cuồng, điên dại.
Nghĩa của полоу́мие
Danh từ
- Sự điên cuồng, điên dại; (сумасбродство) [sự] dở hơi, gàn dở, ngông cuồng.
Biến cách của полоу́мие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полоу́мие | полоу́мия |
| Sinh cách кого? чего? | полоу́мия | полоу́мий |
| Tặng cách кому? чему? | полоу́мию | полоу́миям |
| Đối cách кого? что? | полоу́мие | полоу́мия |
| Công cụ cách кем? чем? | полоу́мием | полоу́миями |
| Giới cách о ком? о чём? | полоу́мии | полоу́миях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полоумие nghĩa là gì?
полоумие (danh từ) nghĩa là sự điên cuồng, điên dại.
полоумие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полоу́мие (phiên âm Latinh poloúmije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.