TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полоу́мный

poloúmnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полоу́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полоу́мный nghĩa là điên cuồng, điên dại.

Nghĩa của полоу́мный

Tính từ

  1. Điên cuồng, điên dại, điên rồ, điên, rồ; (сумасбродный) dở hơi, gàn dở, ngông cuồng, gàn.

Biến cách của полоу́мный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполоу́мныйполоу́мноеполоу́мнаяполоу́мные
Sinh cáchполоу́многополоу́многополоу́мнойполоу́мных
Tặng cáchполоу́мномуполоу́мномуполоу́мнойполоу́мным
Đối cáchполоу́мныйполоу́мноеполоу́мнуюполоу́мные
Công cụ cáchполоу́мнымполоу́мнымполоу́мнойполоу́мными
Giới cáchполоу́мномполоу́мномполоу́мнойполоу́мных
Dạng ngắnполоу́менполоу́мнополоу́мнаполоу́мны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полоумный nghĩa là gì?

полоумный (tính từ) nghĩa là điên cuồng, điên dại.

полоумный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полоу́мный (phiên âm Latinh poloúmnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.