TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полсло́ва

giống trungbất động vật
polslóva[pɐɫsˈɫovə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полсло́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полсло́ва nghĩa là nửa lời.

Nghĩa của полсло́ва

Danh từ

  1. Nửa lời.
    • полсло́ва от него́ не услы́шишьchẳng nghe nó nói một lời nào cả
    • вы мне нужны́ на полсло́ваxin phiền anh một chút, tôi rất cần anh trong giây lát

Biến cách của полсло́ва (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?полсло́ва
Sinh cách кого? чего?полусло́ва
Tặng cách кому? чему?—
Đối cách кого? что?полсло́ва
Công cụ cách кем? чем?—
Giới cách о ком? о чём?полусло́ве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với полсло́ва

  • Том прервал чтение на полуслове. Tom dừng đọc giữa chừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4729668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

полслова nghĩa là gì?

полслова (danh từ) nghĩa là nửa lời.

полслова đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полсло́ва (phiên âm Latinh polslóva, IPA [pɐɫsˈɫovə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.