TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полтерге́йст

giống đựcbất động vật
poltɛrgéjst[pəɫtɨrˈɡʲejst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полтерге́йст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полтерге́йст nghĩa là yêu tinh.

Nghĩa của полтерге́йст

Danh từ

  1. Yêu tinh.

Biến cách của полтерге́йст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полтерге́йстполтерге́йсты
Sinh cách кого? чего?полтерге́йстаполтерге́йстов
Tặng cách кому? чему?полтерге́йступолтерге́йстам
Đối cách кого? что?полтерге́йстполтерге́йсты
Công cụ cách кем? чем?полтерге́йстомполтерге́йстами
Giới cách о ком? о чём?полтерге́йстеполтерге́йстах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полтергейст nghĩa là gì?

полтергейст (danh từ) nghĩa là yêu tinh.

полтергейст đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полтерге́йст (phiên âm Latinh poltɛrgéjst, IPA [pəɫtɨrˈɡʲejst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.