TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полтора́ста

poltorásta[pəɫtɐˈrastə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полтора́ста chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полтора́ста nghĩa là một trăm rưởi.

Nghĩa của полтора́ста

Số từ

  1. Một trăm rưởi.

Câu hỏi thường gặp

полтораста nghĩa là gì?

полтораста (số từ) nghĩa là một trăm rưởi.

полтораста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полтора́ста (phiên âm Latinh poltorásta, IPA [pəɫtɐˈrastə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.