TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуавтомати́ческий

poluavtomatíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуавтомати́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуавтомати́ческий nghĩa là nửa tự động, bán tự động.

Nghĩa của полуавтомати́ческий

Tính từ

  1. Nửa tự động, bán tự động.

Biến cách của полуавтомати́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполуавтомати́ческийполуавтомати́ческоеполуавтомати́ческаяполуавтомати́ческие
Sinh cáchполуавтомати́ческогополуавтомати́ческогополуавтомати́ческойполуавтомати́ческих
Tặng cáchполуавтомати́ческомуполуавтомати́ческомуполуавтомати́ческойполуавтомати́ческим
Đối cáchполуавтомати́ческийполуавтомати́ческоеполуавтомати́ческуюполуавтомати́ческие
Công cụ cáchполуавтомати́ческимполуавтомати́ческимполуавтомати́ческойполуавтомати́ческими
Giới cáchполуавтомати́ческомполуавтомати́ческомполуавтомати́ческойполуавтомати́ческих
Dạng ngắn*полуавтомати́ческ*полуавтомати́ческо*полуавтомати́ческаполуавтомати́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полуавтоматический nghĩa là gì?

полуавтоматический (tính từ) nghĩa là nửa tự động, bán tự động.

полуавтоматический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуавтомати́ческий (phiên âm Latinh poluavtomatíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.