TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полубо́г

giống đựcđộng vật
polubóx[ˌpoɫʊˈbox] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полубо́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полубо́г nghĩa là á thần, bán thần.

Nghĩa của полубо́г

Danh từ

  1. Á thần, bán thần.

Biến cách của полубо́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полубо́гполубо́ги
Sinh cách кого? чего?полубо́гаполубого́в
Tặng cách кому? чему?полубо́гуполубога́м
Đối cách кого? что?полубо́гаполубого́в
Công cụ cách кем? чем?полубо́гомполубога́ми
Giới cách о ком? о чём?полубо́геполубога́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полубог nghĩa là gì?

полубог (danh từ) nghĩa là á thần, bán thần.

полубог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полубо́г (phiên âm Latinh polubóx, IPA [ˌpoɫʊˈbox]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.