полуботи́нок
giống đựcbất động vật
polubotínok[pəɫʊbɐˈtʲinək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên полуботи́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полуботи́нок nghĩa là giày.
Nghĩa của полуботи́нок
Danh từ
- Giày.
Biến cách của полуботи́нок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полуботи́нок | полуботи́нки |
| Sinh cách кого? чего? | полуботи́нка | полуботи́нок |
| Tặng cách кому? чему? | полуботи́нку | полуботи́нкам |
| Đối cách кого? что? | полуботи́нок | полуботи́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | полуботи́нком | полуботи́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | полуботи́нке | полуботи́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полуботинок nghĩa là gì?
полуботинок (danh từ) nghĩa là giày.
полуботинок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полуботи́нок (phiên âm Latinh polubotínok, IPA [pəɫʊbɐˈtʲinək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.