TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуботи́нок

giống đựcbất động vật
polubotínok[pəɫʊbɐˈtʲinək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуботи́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуботи́нок nghĩa là giày.

Nghĩa của полуботи́нок

Danh từ

  1. Giày.

Biến cách của полуботи́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуботи́нокполуботи́нки
Sinh cách кого? чего?полуботи́нкаполуботи́нок
Tặng cách кому? чему?полуботи́нкуполуботи́нкам
Đối cách кого? что?полуботи́нокполуботи́нки
Công cụ cách кем? чем?полуботи́нкомполуботи́нками
Giới cách о ком? о чём?полуботи́нкеполуботи́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полуботинок nghĩa là gì?

полуботинок (danh từ) nghĩa là giày.

полуботинок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуботи́нок (phiên âm Latinh polubotínok, IPA [pəɫʊbɐˈtʲinək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.