TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полугла́сный

giống đựcbất động vật
poluglásnyj[pəɫʊˈɡɫasnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полугла́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полугла́сный nghĩa là bán nguyên âm.

Nghĩa của полугла́сный

Danh từ

  1. Bán nguyên âm.

Biến cách của полугла́сный (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полугла́сныйполугла́сные
Sinh cách кого? чего?полугла́сногополугла́сных
Tặng cách кому? чему?полугла́сномуполугла́сным
Đối cách кого? что?полугла́сныйполугла́сные
Công cụ cách кем? чем?полугла́снымполугла́сными
Giới cách о ком? о чём?полугла́сномполугла́сных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полугласный nghĩa là gì?

полугласный (danh từ) nghĩa là bán nguyên âm.

полугласный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полугла́сный (phiên âm Latinh poluglásnyj, IPA [pəɫʊˈɡɫasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.