TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полугодово́й

polugodovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полугодово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полугодово́й nghĩa là trong nửa năm, sáu tháng.

Nghĩa của полугодово́й

Tính từ

  1. Trong nửa năm, sáu tháng.
    • полугодовой отчётbản báo cáo nửa năm (sáu tháng, lục cá nguyệt)
    • полугодовой планkế hoạch nửa năm (sáu tháng)

Câu hỏi thường gặp

полугодовой nghĩa là gì?

полугодовой (tính từ) nghĩa là trong nửa năm, sáu tháng.

полугодовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полугодово́й (phiên âm Latinh polugodovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.