TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полу́да

giống cáibất động vật
polúda giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полу́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полу́да nghĩa là lớp thiếc mạ, thiếc tráng.

Nghĩa của полу́да

Danh từ

  1. Lớp thiếc mạ, thiếc tráng.

Biến cách của полу́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полу́даполу́ды
Sinh cách кого? чего?полу́дыполу́д
Tặng cách кому? чему?полу́деполу́дам
Đối cách кого? что?полу́дуполу́ды
Công cụ cách кем? чем?полу́дойполу́дами
Giới cách о ком? о чём?полу́деполу́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полуда nghĩa là gì?

полуда (danh từ) nghĩa là lớp thiếc mạ, thiếc tráng.

полуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полу́да (phiên âm Latinh polúda); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.