TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуди́кий

poludíkij[pəɫʊˈdʲikʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуди́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуди́кий nghĩa là gần như hoang dại, hầu như man rợ.

Nghĩa của полуди́кий

Tính từ

  1. Gần như hoang dại, hầu như man rợ, bán khai.

Biến cách của полуди́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполуди́кийполуди́коеполуди́каяполуди́кие
Sinh cáchполуди́когополуди́когополуди́койполуди́ких
Tặng cáchполуди́комуполуди́комуполуди́койполуди́ким
Đối cáchполуди́кий / полуди́когополуди́коеполуди́куюполуди́кие / полуди́ких
Công cụ cáchполуди́кимполуди́кимполуди́койполуди́кими
Giới cáchполуди́комполуди́комполуди́койполуди́ких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полудикий nghĩa là gì?

полудикий (tính từ) nghĩa là gần như hoang dại, hầu như man rợ.

полудикий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуди́кий (phiên âm Latinh poludíkij, IPA [pəɫʊˈdʲikʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.