полуди́кий
Dấu sắc trên полуди́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полуди́кий nghĩa là gần như hoang dại, hầu như man rợ.
Nghĩa của полуди́кий
Tính từ
- Gần như hoang dại, hầu như man rợ, bán khai.
Biến cách của полуди́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | полуди́кий | полуди́кое | полуди́кая | полуди́кие |
| Sinh cách | полуди́кого | полуди́кого | полуди́кой | полуди́ких |
| Tặng cách | полуди́кому | полуди́кому | полуди́кой | полуди́ким |
| Đối cách | полуди́кий / полуди́кого | полуди́кое | полуди́кую | полуди́кие / полуди́ких |
| Công cụ cách | полуди́ким | полуди́ким | полуди́кой | полуди́кими |
| Giới cách | полуди́ком | полуди́ком | полуди́кой | полуди́ких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
полудикий nghĩa là gì?
полудикий (tính từ) nghĩa là gần như hoang dại, hầu như man rợ.
полудикий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полуди́кий (phiên âm Latinh poludíkij, IPA [pəɫʊˈdʲikʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.