TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуживо́й

poluživój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуживо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуживо́й nghĩa là sống dở chết dở, bán sống bán chết.

Nghĩa của полуживо́й

Tính từ

  1. Sống dở chết dở, bán sống bán chết.
    • полуживой от го́лодаsống dở chết dở vì đói
    • полуживой от стра́хаchết khiếp, sợ thất thần, sợ mất mật, sợ hết vía

Biến cách của полуживо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполуживо́йполуживо́еполужива́яполуживы́е
Sinh cáchполуживо́гополуживо́гополуживо́йполуживы́х
Tặng cáchполуживо́муполуживо́муполуживо́йполуживы́м
Đối cáchполуживо́йполуживо́еполуживу́юполуживы́е
Công cụ cáchполуживы́мполуживы́мполуживо́йполуживы́ми
Giới cáchполуживо́мполуживо́мполуживо́йполуживы́х
Dạng ngắnполужи́впо́луживополужива́по́луживы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полуживой nghĩa là gì?

полуживой (tính từ) nghĩa là sống dở chết dở, bán sống bán chết.

полуживой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуживо́й (phiên âm Latinh poluživój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.