TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полузабы́тый

poluzabýtyj[pəɫʊzɐˈbɨtɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полузабы́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полузабы́тый nghĩa là nhớ mang máng, hầu như quên.

Nghĩa của полузабы́тый

Tính từ

  1. Nhớ mang máng, hầu như quên.

Biến cách của полузабы́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполузабы́тыйполузабы́тоеполузабы́таяполузабы́тые
Sinh cáchполузабы́тогополузабы́тогополузабы́тойполузабы́тых
Tặng cáchполузабы́томуполузабы́томуполузабы́тойполузабы́тым
Đối cáchполузабы́тый / полузабы́тогополузабы́тоеполузабы́туюполузабы́тые / полузабы́тых
Công cụ cáchполузабы́тымполузабы́тымполузабы́тойполузабы́тыми
Giới cáchполузабы́томполузабы́томполузабы́тойполузабы́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полузабытый nghĩa là gì?

полузабытый (tính từ) nghĩa là nhớ mang máng, hầu như quên.

полузабытый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полузабы́тый (phiên âm Latinh poluzabýtyj, IPA [pəɫʊzɐˈbɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.