TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полузави́симый

poluzavísimyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полузави́симый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полузави́симый nghĩa là nửa phụ thuộc, bán phụ thuộc.

Nghĩa của полузави́симый

Tính từ

  1. Nửa phụ thuộc, bán phụ thuộc.
    • полузави́симые стра́ныcác nước nửa phụ thuộc

Câu hỏi thường gặp

полузависимый nghĩa là gì?

полузависимый (tính từ) nghĩa là nửa phụ thuộc, bán phụ thuộc.

полузависимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полузави́симый (phiên âm Latinh poluzavísimyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.