TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полузащи́тник

giống đựcđộng vật
poluzaščítnik[pəɫʊzɐˈɕːitʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полузащи́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полузащи́тник nghĩa là tiền vệ.

Nghĩa của полузащи́тник

Danh từ

  1. Tiền vệ.

Biến cách của полузащи́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полузащи́тникполузащи́тники
Sinh cách кого? чего?полузащи́тникаполузащи́тников
Tặng cách кому? чему?полузащи́тникуполузащи́тникам
Đối cách кого? что?полузащи́тникаполузащи́тников
Công cụ cách кем? чем?полузащи́тникомполузащи́тниками
Giới cách о ком? о чём?полузащи́тникеполузащи́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полузащитник nghĩa là gì?

полузащитник (danh từ) nghĩa là tiền vệ.

полузащитник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полузащи́тник (phiên âm Latinh poluzaščítnik, IPA [pəɫʊzɐˈɕːitʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.