полузащи́тник
Dấu sắc trên полузащи́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полузащи́тник nghĩa là tiền vệ.
Nghĩa của полузащи́тник
Danh từ
- Tiền vệ.
Biến cách của полузащи́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полузащи́тник | полузащи́тники |
| Sinh cách кого? чего? | полузащи́тника | полузащи́тников |
| Tặng cách кому? чему? | полузащи́тнику | полузащи́тникам |
| Đối cách кого? что? | полузащи́тника | полузащи́тников |
| Công cụ cách кем? чем? | полузащи́тником | полузащи́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | полузащи́тнике | полузащи́тниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
полузащитник nghĩa là gì?
полузащитник (danh từ) nghĩa là tiền vệ.
полузащитник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полузащи́тник (phiên âm Latinh poluzaščítnik, IPA [pəɫʊzɐˈɕːitʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.