полузащи́та
giống cáibất động vật
poluzaščíta
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên полузащи́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полузащи́та nghĩa là hàng tiền vệ.
Nghĩa của полузащи́та
Danh từ
- Hàng tiền vệ.
Biến cách của полузащи́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полузащи́та | полузащи́ты |
| Sinh cách кого? чего? | полузащи́ты | полузащи́т |
| Tặng cách кому? чему? | полузащи́те | полузащи́там |
| Đối cách кого? что? | полузащи́ту | полузащи́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | полузащи́той | полузащи́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | полузащи́те | полузащи́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полузащита nghĩa là gì?
полузащита (danh từ) nghĩa là hàng tiền vệ.
полузащита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полузащи́та (phiên âm Latinh poluzaščíta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.