TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полукро́вка

giống chungđộng vật
polukróvka[pəɫʊˈkrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полукро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полукро́вка nghĩa là con bán thuần chủng, giống nửa thuần.

Nghĩa của полукро́вка

Danh từ

  1. Con bán thuần chủng, giống nửa thuần.

Biến cách của полукро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полукро́вкаполукро́вки
Sinh cách кого? чего?полукро́вкиполукро́вок
Tặng cách кому? чему?полукро́вкеполукро́вкам
Đối cách кого? что?полукро́вкуполукро́вки
Công cụ cách кем? чем?полукро́вкойполукро́вками
Giới cách о ком? о чём?полукро́вкеполукро́вках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полукровка nghĩa là gì?

полукровка (danh từ) nghĩa là con bán thuần chủng, giống nửa thuần.

полукровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полукро́вка (phiên âm Latinh polukróvka, IPA [pəɫʊˈkrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.