полукро́вка
Dấu sắc trên полукро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полукро́вка nghĩa là con bán thuần chủng, giống nửa thuần.
Nghĩa của полукро́вка
Danh từ
- Con bán thuần chủng, giống nửa thuần.
Biến cách của полукро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полукро́вка | полукро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | полукро́вки | полукро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | полукро́вке | полукро́вкам |
| Đối cách кого? что? | полукро́вку | полукро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | полукро́вкой | полукро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | полукро́вке | полукро́вках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
полукровка nghĩa là gì?
полукровка (danh từ) nghĩa là con bán thuần chủng, giống nửa thuần.
полукровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полукро́вка (phiên âm Latinh polukróvka, IPA [pəɫʊˈkrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.