TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полукру́г

giống đựcbất động vật
polukrúg[pəɫʊˈkruk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полукру́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полукру́г nghĩa là nửa vòng tròn, bán nguyệt.

Nghĩa của полукру́г

Danh từ

  1. Nửa vòng tròn, bán nguyệt.

Biến cách của полукру́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полукру́гполукру́ги
Sinh cách кого? чего?полукру́гаполукру́гов
Tặng cách кому? чему?полукру́гуполукру́гам
Đối cách кого? что?полукру́гполукру́ги
Công cụ cách кем? чем?полукру́гомполукру́гами
Giới cách о ком? о чём?полукру́геполукру́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полукруг nghĩa là gì?

полукруг (danh từ) nghĩa là nửa vòng tròn, bán nguyệt.

полукруг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полукру́г (phiên âm Latinh polukrúg, IPA [pəɫʊˈkruk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.