TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полулежа́ть

thể chưa hoàn thành
poluležátʹ[ˌpoɫʊlʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полулежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полулежа́ть nghĩa là ngồi dựa ngửa, ngồi ngửa người.

Nghĩa của полулежа́ть

Động từ

  1. Ngồi dựa ngửa, ngồi ngửa người, dở nằm dở ngồi.

Chia động từ полулежа́ть

NgôiHiện tại
яполулежу́
тыполулежи́шь
он / она́ / оно́полулежи́т
мыполулежи́м
выполулежи́те
они́полулежа́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полулежать.

Quá khứ

Giống đực (он)полулежа́л
Giống cái (она́)полулежа́ла
Giống trung (оно́)полулежа́ло
Số nhiều (они́)полулежа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полулежи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полулежи́те

Câu hỏi thường gặp

полулежать nghĩa là gì?

полулежать (động từ) nghĩa là ngồi dựa ngửa, ngồi ngửa người.

полулежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полулежа́ть (phiên âm Latinh poluležátʹ, IPA [ˌpoɫʊlʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.