полуме́ра
Dấu sắc trên полуме́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полуме́ра nghĩa là biện pháp nửa vời.
Nghĩa của полуме́ра
Danh từ
- Biện pháp nửa vời.
Biến cách của полуме́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полуме́ра | полуме́ры |
| Sinh cách кого? чего? | полуме́ры | полуме́р |
| Tặng cách кому? чему? | полуме́ре | полуме́рам |
| Đối cách кого? что? | полуме́ру | полуме́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | полуме́рой | полуме́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | полуме́ре | полуме́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полумера nghĩa là gì?
полумера (danh từ) nghĩa là biện pháp nửa vời.
полумера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полуме́ра (phiên âm Latinh poluméra, IPA [ˌpoɫʊˈmʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.