TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуме́ра

giống cáibất động vật
poluméra[ˌpoɫʊˈmʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуме́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуме́ра nghĩa là biện pháp nửa vời.

Nghĩa của полуме́ра

Danh từ

  1. Biện pháp nửa vời.

Biến cách của полуме́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуме́раполуме́ры
Sinh cách кого? чего?полуме́рыполуме́р
Tặng cách кому? чему?полуме́реполуме́рам
Đối cách кого? что?полуме́руполуме́ры
Công cụ cách кем? чем?полуме́ройполуме́рами
Giới cách о ком? о чём?полуме́реполуме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полумера nghĩa là gì?

полумера (danh từ) nghĩa là biện pháp nửa vời.

полумера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуме́ра (phiên âm Latinh poluméra, IPA [ˌpoɫʊˈmʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.