TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуме́сячный

polumésjačnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуме́сячный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуме́сячный nghĩa là trong nửa tháng.

Nghĩa của полуме́сячный

Tính từ

  1. Trong nửa tháng.

Biến cách của полуме́сячный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполуме́сячныйполуме́сячноеполуме́сячнаяполуме́сячные
Sinh cáchполуме́сячногополуме́сячногополуме́сячнойполуме́сячных
Tặng cáchполуме́сячномуполуме́сячномуполуме́сячнойполуме́сячным
Đối cáchполуме́сячныйполуме́сячноеполуме́сячнуюполуме́сячные
Công cụ cáchполуме́сячнымполуме́сячнымполуме́сячнойполуме́сячными
Giới cáchполуме́сячномполуме́сячномполуме́сячнойполуме́сячных
Dạng ngắnполуме́сяченполуме́сячнополуме́сячнаполуме́сячны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полумесячный nghĩa là gì?

полумесячный (tính từ) nghĩa là trong nửa tháng.

полумесячный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуме́сячный (phiên âm Latinh polumésjačnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.