полуоборо́т
Dấu sắc trên полуоборо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полуоборо́т nghĩa là nửa vòng quay, quay nửa vòng.
Nghĩa của полуоборо́т
Danh từ
- Nửa vòng quay, quay nửa vòng.
Biến cách của полуоборо́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полуоборо́т | полуоборо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | полуоборо́та | полуоборо́тов |
| Tặng cách кому? чему? | полуоборо́ту | полуоборо́там |
| Đối cách кого? что? | полуоборо́т | полуоборо́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | полуоборо́том | полуоборо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | полуоборо́те | полуоборо́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полуоборот nghĩa là gì?
полуоборот (danh từ) nghĩa là nửa vòng quay, quay nửa vòng.
полуоборот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полуоборо́т (phiên âm Latinh poluoborót); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.