TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуоборо́т

giống đựcbất động vật
poluoborót giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуоборо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуоборо́т nghĩa là nửa vòng quay, quay nửa vòng.

Nghĩa của полуоборо́т

Danh từ

  1. Nửa vòng quay, quay nửa vòng.

Biến cách của полуоборо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуоборо́тполуоборо́ты
Sinh cách кого? чего?полуоборо́таполуоборо́тов
Tặng cách кому? чему?полуоборо́туполуоборо́там
Đối cách кого? что?полуоборо́тполуоборо́ты
Công cụ cách кем? чем?полуоборо́томполуоборо́тами
Giới cách о ком? о чём?полуоборо́теполуоборо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полуоборот nghĩa là gì?

полуоборот (danh từ) nghĩa là nửa vòng quay, quay nửa vòng.

полуоборот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуоборо́т (phiên âm Latinh poluoborót); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.