полуоде́тый
Dấu sắc trên полуоде́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полуоде́тый nghĩa là Chưa mặc xong quần áo.
Nghĩa của полуоде́тый
Tính từ
- Chưa mặc xong quần áo.
Biến cách của полуоде́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | полуоде́тый | полуоде́тое | полуоде́тая | полуоде́тые |
| Sinh cách | полуоде́того | полуоде́того | полуоде́той | полуоде́тых |
| Tặng cách | полуоде́тому | полуоде́тому | полуоде́той | полуоде́тым |
| Đối cách | полуоде́тый | полуоде́тое | полуоде́тую | полуоде́тые |
| Công cụ cách | полуоде́тым | полуоде́тым | полуоде́той | полуоде́тыми |
| Giới cách | полуоде́том | полуоде́том | полуоде́той | полуоде́тых |
| Dạng ngắn | полуоде́т | полуоде́то | полуоде́та | полуоде́ты |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
полуодетый nghĩa là gì?
полуодетый (tính từ) nghĩa là Chưa mặc xong quần áo.
полуодетый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полуоде́тый (phiên âm Latinh poluodétyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.