TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуокру́жность

giống cáibất động vật
poluokrúžnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуокру́жность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуокру́жность nghĩa là nửa vòng tròn.

Nghĩa của полуокру́жность

Danh từ

  1. Nửa vòng tròn.

Biến cách của полуокру́жность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуокру́жностьполуокру́жности
Sinh cách кого? чего?полуокру́жностиполуокру́жностей
Tặng cách кому? чему?полуокру́жностиполуокру́жностям
Đối cách кого? что?полуокру́жностьполуокру́жности
Công cụ cách кем? чем?полуокру́жностьюполуокру́жностями
Giới cách о ком? о чём?полуокру́жностиполуокру́жностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полуокружность nghĩa là gì?

полуокружность (danh từ) nghĩa là nửa vòng tròn.

полуокружность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуокру́жность (phiên âm Latinh poluokrúžnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.