TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуоткры́тый

poluotkrýtyj[ˌpoɫʊɐtˈkrɨtɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуоткры́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуоткры́тый nghĩa là hé mở, hở.

Nghĩa của полуоткры́тый

Tính từ

  1. Hé mở, hở.

Biến cách của полуоткры́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполуоткры́тыйполуоткры́тоеполуоткры́таяполуоткры́тые
Sinh cáchполуоткры́тогополуоткры́тогополуоткры́тойполуоткры́тых
Tặng cáchполуоткры́томуполуоткры́томуполуоткры́тойполуоткры́тым
Đối cáchполуоткры́тый / полуоткры́тогополуоткры́тоеполуоткры́туюполуоткры́тые / полуоткры́тых
Công cụ cáchполуоткры́тымполуоткры́тымполуоткры́тойполуоткры́тыми
Giới cáchполуоткры́томполуоткры́томполуоткры́тойполуоткры́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полуоткрытый nghĩa là gì?

полуоткрытый (tính từ) nghĩa là hé mở, hở.

полуоткрытый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуоткры́тый (phiên âm Latinh poluotkrýtyj, IPA [ˌpoɫʊɐtˈkrɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.