полуоткры́тый
Dấu sắc trên полуоткры́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полуоткры́тый nghĩa là hé mở, hở.
Nghĩa của полуоткры́тый
Tính từ
- Hé mở, hở.
Biến cách của полуоткры́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | полуоткры́тый | полуоткры́тое | полуоткры́тая | полуоткры́тые |
| Sinh cách | полуоткры́того | полуоткры́того | полуоткры́той | полуоткры́тых |
| Tặng cách | полуоткры́тому | полуоткры́тому | полуоткры́той | полуоткры́тым |
| Đối cách | полуоткры́тый / полуоткры́того | полуоткры́тое | полуоткры́тую | полуоткры́тые / полуоткры́тых |
| Công cụ cách | полуоткры́тым | полуоткры́тым | полуоткры́той | полуоткры́тыми |
| Giới cách | полуоткры́том | полуоткры́том | полуоткры́той | полуоткры́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
полуоткрытый nghĩa là gì?
полуоткрытый (tính từ) nghĩa là hé mở, hở.
полуоткрытый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полуоткры́тый (phiên âm Latinh poluotkrýtyj, IPA [ˌpoɫʊɐtˈkrɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.