TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуподва́л

giống đựcbất động vật
polupodvál[pəɫʊpɐdˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуподва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуподва́л nghĩa là tầng hầm, tầng nhà dưới đất.

Nghĩa của полуподва́л

Danh từ

  1. Tầng hầm, tầng nhà dưới đất.

Biến cách của полуподва́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуподва́лполуподва́лы
Sinh cách кого? чего?полуподва́лаполуподва́лов
Tặng cách кому? чему?полуподва́луполуподва́лам
Đối cách кого? что?полуподва́лполуподва́лы
Công cụ cách кем? чем?полуподва́ломполуподва́лами
Giới cách о ком? о чём?полуподва́леполуподва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полуподвал nghĩa là gì?

полуподвал (danh từ) nghĩa là tầng hầm, tầng nhà dưới đất.

полуподвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуподва́л (phiên âm Latinh polupodvál, IPA [pəɫʊpɐdˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.