TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полу́торка

giống cáibất động vật
polútorka[pɐˈɫutərkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полу́торка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полу́торка nghĩa là chiếc xe vận tải, ô-tô vận tải.

Nghĩa của полу́торка

Danh từ

  1. Chiếc xe vận tải, ô-tô vận tải (chở được một tấn rưỡi).

Biến cách của полу́торка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полу́торкаполу́торки
Sinh cách кого? чего?полу́торкиполу́торок
Tặng cách кому? чему?полу́торкеполу́торкам
Đối cách кого? что?полу́торкуполу́торки
Công cụ cách кем? чем?полу́торкойполу́торками
Giới cách о ком? о чём?полу́торкеполу́торках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của полу́торка

Câu hỏi thường gặp

полуторка nghĩa là gì?

полуторка (danh từ) nghĩa là chiếc xe vận tải, ô-tô vận tải.

полуторка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полу́торка (phiên âm Latinh polútorka, IPA [pɐˈɫutərkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.