TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуфеода́льный

polufeodálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуфеода́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуфеода́льный nghĩa là nửa phong kiến, bán phong kiến.

Nghĩa của полуфеода́льный

Tính từ

  1. Nửa phong kiến, bán phong kiến.

Câu hỏi thường gặp

полуфеодальный nghĩa là gì?

полуфеодальный (tính từ) nghĩa là nửa phong kiến, bán phong kiến.

полуфеодальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуфеода́льный (phiên âm Latinh polufeodálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.