TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

получасово́й

polučasovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên получасово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

получасово́й nghĩa là trong nửa giờ, nửa tiếng.

Nghĩa của получасово́й

Tính từ

  1. Trong nửa giờ, nửa tiếng.

Câu hỏi thường gặp

получасовой nghĩa là gì?

получасовой (tính từ) nghĩa là trong nửa giờ, nửa tiếng.

получасовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là получасово́й (phiên âm Latinh polučasovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.