полу́чка
Dấu sắc trên полу́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полу́чка nghĩa là lương, lĩnh lương.
Nghĩa của полу́чка
Danh từ
- заработная плата [tiền] lương.
- получение заработной платы [sự] lĩnh lương.
Biến cách của полу́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полу́чка | полу́чки |
| Sinh cách кого? чего? | полу́чки | полу́чек |
| Tặng cách кому? чему? | полу́чке | полу́чкам |
| Đối cách кого? что? | полу́чку | полу́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | полу́чкой | полу́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | полу́чке | полу́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полу́чка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với полу́чка
- Сегодня получка? Hôm nay là ngày phát lương à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5580121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
получка nghĩa là gì?
получка (danh từ) nghĩa là lương, lĩnh lương.
получка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полу́чка (phiên âm Latinh polúčka, IPA [pɐˈɫut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.