TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́лование

giống trungbất động vật
žálovanije[ˈʐaɫəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́лование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́лование nghĩa là lương.

Nghĩa của жа́лование

Danh từ

  1. Lương.

Biến cách của жа́лование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́лованиежа́лования
Sinh cách кого? чего?жа́лованияжа́лований
Tặng cách кому? чему?жа́лованиюжа́лованиям
Đối cách кого? что?жа́лованиежа́лования
Công cụ cách кем? чем?жа́лованиемжа́лованиями
Giới cách о ком? о чём?жа́лованиижа́лованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́лование

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жалование nghĩa là gì?

жалование (danh từ) nghĩa là lương.

жалование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́лование (phiên âm Latinh žálovanije, IPA [ˈʐaɫəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.