TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полушу́бок

giống đựcbất động vật
polušúbok[pəɫʊˈʂubək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полушу́бок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полушу́бок nghĩa là cái áo lông cộc.

Nghĩa của полушу́бок

Danh từ

  1. Cái áo lông cộc.

Biến cách của полушу́бок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полушу́бокполушу́бки
Sinh cách кого? чего?полушу́бкаполушу́бков
Tặng cách кому? чему?полушу́бкуполушу́бкам
Đối cách кого? что?полушу́бокполушу́бки
Công cụ cách кем? чем?полушу́бкомполушу́бками
Giới cách о ком? о чём?полушу́бкеполушу́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полушубок nghĩa là gì?

полушубок (danh từ) nghĩa là cái áo lông cộc.

полушубок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полушу́бок (phiên âm Latinh polušúbok, IPA [pəɫʊˈʂubək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.