TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полцены́

giống cáibất động vật
polcený[ˌpoɫt͡sɨˈnɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полцены́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полцены́ nghĩa là nửa giá, giá rẻ.

Nghĩa của полцены́

Danh từ

  1. Nửa giá, giá rẻ, giá hạ.
    • купи́ть что́-л. за полцены́mua rẻ cái gì, mua cái gì với giá hời

Câu hỏi thường gặp

полцены nghĩa là gì?

полцены (danh từ) nghĩa là nửa giá, giá rẻ.

полцены đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полцены́ (phiên âm Latinh polcený, IPA [ˌpoɫt͡sɨˈnɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.