TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́лчище

giống trungbất động vật
pólčišče[ˈpoɫt͡ɕɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́лчище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́лчище nghĩa là đạo quân lớn.

Nghĩa của по́лчище

Danh từ

  1. Đạo quân lớn.
    • обыкн. мн.по́лчищеа — перен. — bầy, lũ, đàn, vô khối

Biến cách của по́лчище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́лчищепо́лчища
Sinh cách кого? чего?по́лчищапо́лчищ
Tặng cách кому? чему?по́лчищупо́лчищам
Đối cách кого? что?по́лчищепо́лчища
Công cụ cách кем? чем?по́лчищемпо́лчищами
Giới cách о ком? о чём?по́лчищепо́лчищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полчище nghĩa là gì?

полчище (danh từ) nghĩa là đạo quân lớn.

полчище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́лчище (phiên âm Latinh pólčišče, IPA [ˈpoɫt͡ɕɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.