TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полынья́

giống cáibất động vật
polynʹjá[pəɫɨˈnʲja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полынья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полынья́ nghĩa là lỗ nước trên băng.

Nghĩa của полынья́

Danh từ

  1. Lỗ nước trên băng.

Biến cách của полынья́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полынья́полыньи́
Sinh cách кого? чего?полыньи́полыне́й
Tặng cách кому? чему?полынье́полынья́м
Đối cách кого? что?полынью́полыньи́
Công cụ cách кем? чем?полыньёйполынья́ми
Giới cách о ком? о чём?полынье́полынья́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полынья nghĩa là gì?

полынья (danh từ) nghĩa là lỗ nước trên băng.

полынья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полынья́ (phiên âm Latinh polynʹjá, IPA [pəɫɨˈnʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.