полынья́
giống cáibất động vật
polynʹjá[pəɫɨˈnʲja]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên полынья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полынья́ nghĩa là lỗ nước trên băng.
Nghĩa của полынья́
Danh từ
- Lỗ nước trên băng.
Biến cách của полынья́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полынья́ | полыньи́ |
| Sinh cách кого? чего? | полыньи́ | полыне́й |
| Tặng cách кому? чему? | полынье́ | полынья́м |
| Đối cách кого? что? | полынью́ | полыньи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | полыньёй | полынья́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | полынье́ | полынья́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полынья nghĩa là gì?
полынья (danh từ) nghĩa là lỗ nước trên băng.
полынья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полынья́ (phiên âm Latinh polynʹjá, IPA [pəɫɨˈnʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.