TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́льский

giống đựcbất động vật
pólʹskij[ˈpolʲskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́льский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́льский nghĩa là Thuộc về ba-lan.

Nghĩa của по́льский

Tính từ

  1. Thuộc về ba-lan.
    • польский язы́кtiếng Ba-lan

Biến cách của по́льский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпо́льскийпо́льскоепо́льскаяпо́льские
Sinh cáchпо́льскогопо́льскогопо́льскойпо́льских
Tặng cáchпо́льскомупо́льскомупо́льскойпо́льским
Đối cáchпо́льский / по́льскогопо́льскоепо́льскуюпо́льские / по́льских
Công cụ cáchпо́льскимпо́льскимпо́льскойпо́льскими
Giới cáchпо́льскомпо́льскомпо́льскойпо́льских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với по́льский

  • Я конь польский. Tôi là một con ngựa Ba Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1786716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

польский nghĩa là gì?

польский (tính từ) nghĩa là Thuộc về ba-lan.

польский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́льский (phiên âm Latinh pólʹskij, IPA [ˈpolʲskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.