TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полюби́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poljubítʹ[pəlʲʉˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полюби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полюби́ть nghĩa là yêu, yêu mến, yêu đương.

Nghĩa của полюби́ть

Động từ

  1. Yêu, yêu mến, yêu thương. + đối cách
  2. влюбиться Yêu, yêu đương, yêu dấu.
  3. В, +инф. Thích, yêu.
    • полюби́ть читатьthích đọc sách
    • полюби́ть му́зыкуthích âm nhạc, yêu nhạc

Cặp thể của полюби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полюби́ть

NgôiTương lai
яполюблю́
тыполю́бишь
он / она́ / оно́полю́бит
мыполю́бим
выполю́бите
они́полю́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)полюби́л
Giống cái (она́)полюби́ла
Giống trung (оно́)полюби́ло
Số nhiều (они́)полюби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полюби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полюби́те

Câu ví dụ với полюби́ть

  • Я знаю, что ты меня никогда не полюбишь. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10832264
  • Я знаю, что вы меня никогда не полюбите. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10832265
  • Я знаю, что Вы никогда меня не полюбите. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13281515
  • Я знаю, что ты никогда меня не полюбишь. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13281516
  • Том и Джон полюбили одну и ту же девушку. Tom và John đã cùng thích một người con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5222906

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

полюбить nghĩa là gì?

полюбить (động từ) nghĩa là yêu, yêu mến, yêu đương.

полюбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полюби́ть (phiên âm Latinh poljubítʹ, IPA [pəlʲʉˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.