полюби́ть
Dấu sắc trên полюби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полюби́ть nghĩa là yêu, yêu mến, yêu đương.
Nghĩa của полюби́ть
Động từ
- Yêu, yêu mến, yêu thương. + đối cách
- влюбиться Yêu, yêu đương, yêu dấu.
- В, +инф. Thích, yêu.
- полюби́ть читатьthích đọc sách
- полюби́ть му́зыкуthích âm nhạc, yêu nhạc
Cặp thể của полюби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полюби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | полюблю́ |
| ты | полю́бишь |
| он / она́ / оно́ | полю́бит |
| мы | полю́бим |
| вы | полю́бите |
| они́ | полю́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полюби́л |
| Giống cái (она́) | полюби́ла |
| Giống trung (оно́) | полюби́ло |
| Số nhiều (они́) | полюби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полюби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полюби́те |
Câu ví dụ với полюби́ть
- Я знаю, что ты меня никогда не полюбишь. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10832264
- Я знаю, что вы меня никогда не полюбите. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10832265
- Я знаю, что Вы никогда меня не полюбите. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13281515
- Я знаю, что ты никогда меня не полюбишь. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13281516
- Том и Джон полюбили одну и ту же девушку. Tom và John đã cùng thích một người con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5222906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
полюбить nghĩa là gì?
полюбить (động từ) nghĩa là yêu, yêu mến, yêu đương.
полюбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полюби́ть (phiên âm Latinh poljubítʹ, IPA [pəlʲʉˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.