польсти́ться
Dấu sắc trên польсти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
польсти́ться nghĩa là xiêu lòng, bị cám dỗ.
Nghĩa của польсти́ться
Động từ
- Xiêu lòng, bị cám dỗ, bị quyến rũ. на + đối cách
Chia động từ польсти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | польщу́сь |
| ты | польсти́шься |
| он / она́ / оно́ | польсти́тся |
| мы | польсти́мся |
| вы | польсти́тесь |
| они́ | польстя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | польсти́лся |
| Giống cái (она́) | польсти́лась |
| Giống trung (оно́) | польсти́лось |
| Số nhiều (они́) | польсти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | польсти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | польсти́тесь |
Câu hỏi thường gặp
польститься nghĩa là gì?
польститься (động từ) nghĩa là xiêu lòng, bị cám dỗ.
польститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là польсти́ться (phiên âm Latinh polʹstítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.