TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

польсти́ться

thể hoàn thành
polʹstítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên польсти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

польсти́ться nghĩa là xiêu lòng, bị cám dỗ.

Nghĩa của польсти́ться

Động từ

  1. Xiêu lòng, bị cám dỗ, bị quyến rũ. на + đối cách

Chia động từ польсти́ться

NgôiTương lai
япольщу́сь
тыпольсти́шься
он / она́ / оно́польсти́тся
мыпольсти́мся
выпольсти́тесь
они́польстя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)польсти́лся
Giống cái (она́)польсти́лась
Giống trung (оно́)польсти́лось
Số nhiều (они́)польсти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)польсти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)польсти́тесь

Câu hỏi thường gặp

польститься nghĩa là gì?

польститься (động từ) nghĩa là xiêu lòng, bị cám dỗ.

польститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là польсти́ться (phiên âm Latinh polʹstítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.