полюбо́вный
Dấu sắc trên полюбо́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полюбо́вный nghĩa là ổn thỏa, ổn đáng.
Nghĩa của полюбо́вный
Tính từ
- Ổn thỏa, ổn đáng, thỏa đáng.
- полюбо́вное соглаше́ние[sự] đồng ý ổn thỏa, thỏa thuận ổn đáng
Biến cách của полюбо́вный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | полюбо́вный | полюбо́вное | полюбо́вная | полюбо́вные |
| Sinh cách | полюбо́вного | полюбо́вного | полюбо́вной | полюбо́вных |
| Tặng cách | полюбо́вному | полюбо́вному | полюбо́вной | полюбо́вным |
| Đối cách | полюбо́вный | полюбо́вное | полюбо́вную | полюбо́вные |
| Công cụ cách | полюбо́вным | полюбо́вным | полюбо́вной | полюбо́вными |
| Giới cách | полюбо́вном | полюбо́вном | полюбо́вной | полюбо́вных |
| Dạng ngắn | полюбо́вен | полюбо́вно | полюбо́вна | полюбо́вны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
полюбовный nghĩa là gì?
полюбовный (tính từ) nghĩa là ổn thỏa, ổn đáng.
полюбовный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полюбо́вный (phiên âm Latinh poljubóvnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.