TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поляриза́ция

giống cáibất động vật
poljarizácija[pəlʲɪrʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поляриза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поляриза́ция nghĩa là phân cực hóa.

Nghĩa của поляриза́ция

Danh từ

  1. [Sự, độ] phân cực hóa.

Biến cách của поляриза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поляриза́цияполяриза́ции
Sinh cách кого? чего?поляриза́цииполяриза́ций
Tặng cách кому? чему?поляриза́цииполяриза́циям
Đối cách кого? что?поляриза́циюполяриза́ции
Công cụ cách кем? чем?поляриза́циейполяриза́циями
Giới cách о ком? о чём?поляриза́цииполяриза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поляризация nghĩa là gì?

поляризация (danh từ) nghĩa là phân cực hóa.

поляризация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поляриза́ция (phiên âm Latinh poljarizácija, IPA [pəlʲɪrʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.