TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́люс

giống đựcbất động vật
póljus[ˈpolʲʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́люс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́люс nghĩa là cực.

Nghĩa của по́люс

Danh từ

  1. Cực.
    • Се́верный по́люс(địa lý) Bắc cực, cực Bắc
    • Ю́жный по́люс(địa lý) Nam cực, cực Nam
    • положи́тельный по́люс(điện) cực dương
    • отрица́тельный по́люс(điện) cực âm

Biến cách của по́люс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́люспо́люсы
Sinh cách кого? чего?по́люсапо́люсов
Tặng cách кому? чему?по́люсупо́люсам
Đối cách кого? что?по́люспо́люсы
Công cụ cách кем? чем?по́люсомпо́люсами
Giới cách о ком? о чём?по́люсепо́люсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của по́люс

Câu hỏi thường gặp

полюс nghĩa là gì?

полюс (danh từ) nghĩa là cực.

полюс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́люс (phiên âm Latinh póljus, IPA [ˈpolʲʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.